Lơ lửng con cá vàng
Direct English translation
Suspended is the goldfish.
Equivalent English version
Left hanging
Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái lưng chừng, nửa vời, không dứt khoát hoặc quan hệ, vị thế không rõ ràng, thiếu chỗ đứng chắc chắn. Biến thể này với cách nói “lơ lửng” nhấn mạnh cảm giác treo giữa chừng, bấp bênh và chưa ngã ngũ.
English explanation
Refers to an indecisive, half-committed, or ambiguous state, especially in relationships or social position. This variant, using “suspended,” emphasizes being left hanging in an unsettled, precarious condition.
Variants